fuck off

/ˈfʌk/
Động từ
  1. Đi vào địa ngục; biến mất hoặc biến mất; để vặn vẹo chính mình.
    To go to hell; to disappear or go away; to screw oneself.
    I wish you'd just fuck off.
    Tôi ước gì bạn biến đi.
  2. Ra đi một cách bất ngờ.
    To leave unexpectedly.
    Haven't seen John for years. Someone said he had fucked off to Australia.
    Đã không gặp John nhiều năm rồi. Có người nói anh ta đã sang Úc.
  3. Để rán; để chơi đùa.
    To fritter; to fuck around.
  4. Làm khó chịu, chọc tức.
    To annoy, irritate.
    It really fucks me off when you do that.
    Nó thực sự làm tôi khó chịu khi bạn làm điều đó.
Thán từ
  1. (giải tán) Đi đi! Biến đi!
    (dismissal) Go away! Get lost!
  2. Một biểu hiện của sự không đồng ý hoặc không tin tưởng.
    An expression of disagreement or disbelief.
    Fuck off! You're joking, aren't you?
    Chết tiệt! Bạn đang nói đùa phải không?
🎬 Nghe “fuck off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish